蒲鯨 pú jīng · bồ kình Hán Việt: bồ kình · Pinyin: pú jīng Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 鯨 (kình)Pinyinpú jīngHán Việtbồ kìnhCấu tạo蒲 + 鯨 · bồ + kình nghĩa thành phần: bồ + kình