蒴壺 sóc hồ Hán Việt: sóc hồ Tổng quan Cấu tạo: 蒴 (sóc) + 壺 (hồ)Hán Việtsóc hồCấu tạo蒴 + 壺 · sóc + hồ nghĩa thành phần: sóc + hồ Nghĩa EngCihui 蒴壺 huòhú n. urn M:²zhī