蒸發鏡 chưng phát kính Hán Việt: chưng phát kính Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 發 (phát) + 鏡 (kính)Hán Việtchưng phát kínhCấu tạo蒸 + 發 + 鏡 · chưng + phát + kính nghĩa thành phần: chưng + phát + kính