蒸壤

zhēng rǎng chưng nhưỡng

Hán Việt: chưng nhưỡng · Pinyin: zhēng rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘土。