蒸布

zhēng bù chưng bố

Hán Việt: chưng bố · Pinyin: zhēng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓蚕种在卵布中已发蒸成病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓蚕种在卵布中已发蒸成病。