蒸庶

zhēng shù chưng thứ

Hán Việt: chưng thứ · Pinyin: zhēng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾民、百姓。《後漢書.卷五六.張晧傳》:「息干戈之役,濟蒸庶之困。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民众;百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民众;百姓。

Eng

  • Cihui 蒸庶 hēngshù id. <wr.> the people; the populace