蒸徒 zhēng tú · chưng đồ Hán Việt: chưng đồ · Pinyin: zhēng tú Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 徒 (đồ)Pinyinzhēng túHán Việtchưng đồCấu tạo蒸 + 徒 · chưng + đồ nghĩa thành phần: chưng + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人;百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.众人;百姓。