蒸報 zhēng bào · chưng báo Hán Việt: chưng báo · Pinyin: zhēng bào Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 報 (báo)Pinyinzhēng bàoHán Việtchưng báoCấu tạo蒸 + 報 · chưng + báo nghĩa thành phần: chưng + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓与母辈或晩辈亲属淫乱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓与母辈或晩辈亲属淫乱。