蒸散

zhēng sànchưng tán

Hán Việt: chưng tán · Pinyin: zhēng sàn

Tổng quan

(thực vật) thoát hơi nước

新华 · Tân Hoa Đại lục

水由液體變成氣體,消散在空氣中。如:「蒸散作用」。

Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 散 (tán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thoát hơi nước
  • Tần suất từ (thực vật) thoát hơi nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水由液體變成氣體,消散在空氣中。如:「蒸散作用」。

Eng

  • JMdict transpiration
  • Cihui (plant) evapotranspiration
  • Tần suất từ (plant) evapotranspiration

Đức

  • Handedict Evapotranspiration (Summe aus Transpiration und Evaporation) (S, Met)

ja

  • JMdict 蒸散(じょうさん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

散丝 · 散乱 · 散亂 · 散亡 · 散人 · 散仙 · 散件 · 散伊