蒸散
chưng tán
Hán Việt: chưng tán · Pinyin: zhēng sàn
Tổng quan
(thực vật) thoát hơi nước
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật) thoát hơi nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水由液體變成氣體,消散在空氣中。如:「蒸散作用」。
Eng
- CC-CEDICT (plant) evapotranspiration
- Cihui (plant) evapotranspiration
ja
- JMdict transpiration