蒸暑
chưng thử
Hán Việt: chưng thử · Pinyin: zhēng shǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容盛夏的鬱熱。《北史.卷二一.崔宏傳》:「南土下濕,夏月蒸暑,非行師之時。」也作「蒸溽」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容盛暑天气闷热。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容盛暑天气闷热。
Eng
- Cihui 蒸暑 zhēngshǔ n. steaming heat (in summer)
ja
- JMdict sultry|muggy|steamy|sticky|hot and humid