蒸梨 zhēng lí · chưng lê Hán Việt: chưng lê · Pinyin: zhēng lí Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 梨 (lê)Pinyinzhēng líHán Việtchưng lêCấu tạo蒸 + 梨 · chưng + lê nghĩa thành phần: chưng + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蒸藜"。