蒸民

zhēng mín chưng dân

Hán Việt: chưng dân · Pinyin: zhēng mín

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (dân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾民、百姓。《國語.周語上》:「立我蒸民,莫匪爾極。」也作「烝民」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众民;百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众民;百姓。

ja

  • JMdict the masses|the people