蒸氣
chưng khí
Hán Việt: chưng khí · Pinyin: zhēng qì
Tổng quan
hơi nước | hơi
Nghĩa
Việt
- Cihui hơi nước | hơi
- Cihui chưng khí chưng khí ☆Hơi nước (nước sôi bốc thành hơi).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 液體遇熱蒸發或沸騰所產生的氣體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上升的气体; 液体或固体(如水﹑汞﹑苯﹑碘)因蒸发﹑沸腾或升华而变成的气体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上升的气体。 2.液体或固体(如水﹑汞﹑苯﹑碘)因蒸发﹑沸腾或升华而变成的气体。
Eng
- CC-CEDICT vapor|steam
- Cihui vapor; steam