蒸汽

zhēng qì chưng khí

Hán Việt: chưng khí · Pinyin: zhēng qì

Tổng quan

hơi nước

Cấu tạo: (chưng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơi nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 液體或固體物質因蒸發、沸騰或昇華而產生的氣體。如:「蒸汽通常溫度很高,千萬不可接近,以免遭燙傷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水蒸气:~浴|~发动机。

Eng

  • CC-CEDICT steam
  • Cihui steam