蒸溼 zhēng shī · chưng thấp Hán Việt: chưng thấp · Pinyin: zhēng shī Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 溼 (thấp)Pinyinzhēng shīHán Việtchưng thấpCấu tạo蒸 + 溼 · chưng + thấp nghĩa thành phần: chưng + thấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 热而潮湿。Tân Hoa Tự Điển 1.热而潮湿。