蒸溽
chưng nhục
Hán Việt: chưng nhục · Pinyin: zhēng rù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闷热而潮湿; 湿热。中医学上所指的一种病理现象。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闷热而潮湿。 2.湿热。中医学上所指的一种病理现象。
Eng
- Cihui 蒸溽 hēngrù v.p. steaming (of summer heat); sultry