蒸湿 chưng thấp Hán Việt: chưng thấp Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 湿 (thấp)Hán Việtchưng thấpCấu tạo蒸 + 湿 · chưng + thấp nghĩa thành phần: chưng + thấp