蒸炎

zhēng yán chưng viêm

Hán Việt: chưng viêm · Pinyin: zhēng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (viêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容气候闷热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容气候闷热。