蒸熱

zhēng rè chưng nhiệt

Hán Việt: chưng nhiệt · Pinyin: zhēng rè

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (nhiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蒸熱 hēngrè v. warm up by steaming (of food); steam

ja

  • JMdict steaming|hot and humid|sultry