蒸畀 zhēng bì · chưng tí Hán Việt: chưng tí · Pinyin: zhēng bì Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 畀 (tí)Pinyinzhēng bìHán Việtchưng tíCấu tạo蒸 + 畀 · chưng + tí nghĩa thành phần: chưng + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进献。Tân Hoa Tự Điển 1.进献。