蒸祭

zhēng jì chưng tế

Hán Việt: chưng tế · Pinyin: zhēng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬祭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冬祭。