蒸禋 zhēng yīn · chưng nhân Hán Việt: chưng nhân · Pinyin: zhēng yīn Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 禋 (nhân)Pinyinzhēng yīnHán Việtchưng nhânCấu tạo蒸 + 禋 · chưng + nhân nghĩa thành phần: chưng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀。