蒸箱 zhēng xiāng · chưng tương Hán Việt: chưng tương · Pinyin: zhēng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 箱 (tương)Pinyinzhēng xiāngHán Việtchưng tươngCấu tạo蒸 + 箱 · chưng + tương nghĩa thành phần: chưng + tương