蒸騰
chưng đằng
Hán Việt: chưng đằng · Pinyin: zhēng téng
Tổng quan
(hơi, v.v.) bốc lên | lơ lửng trong không khí
Nghĩa
Việt
- Cihui (hơi, v.v.) bốc lên | lơ lửng trong không khí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 熱氣上升。唐.元稹〈秋堂夕〉詩:「雲雷時交構,川澤方蒸騰。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 气体上升。
- Tân Hoa Tự Điển 1.气体上升。
Eng
- CC-CEDICT (of a vapor etc) to rise|to hang in the air
- Cihui (of a vapor etc) to rise; to hang in the air