蒸裹 zhēng guǒ · chưng khỏa Hán Việt: chưng khỏa · Pinyin: zhēng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 裹 (khỏa)Pinyinzhēng guǒHán Việtchưng khỏaCấu tạo蒸 + 裹 · chưng + khỏa nghĩa thành phần: chưng + khỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即裹蒸。一种用竹箨裹着糯米﹑糖等物蒸成的食品。Tân Hoa Tự Điển 1.即裹蒸。一种用竹箨裹着糯米﹑糖等物蒸成的食品。