蒸豚

zhēng tún chưng đồn

Hán Việt: chưng đồn · Pinyin: zhēng tún

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (đồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒸熟的小猪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒸熟的小猪。