蒸鍋
chưng oa
Hán Việt: chưng oa · Pinyin: zhēng guō
Tổng quan
nồi hấp chõ; nồi hấp。用來蒸食物的鍋子。
Nghĩa
Việt
- Cihui nồi hấp chõ; nồi hấp。用來蒸食物的鍋子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來蒸食物的鍋子。
Eng
- CC-CEDICT steamer
- Cihui steamer