蒸悶 zhēng mèn · chưng muộn Hán Việt: chưng muộn · Pinyin: zhēng mèn Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 悶 (muộn)Pinyinzhēng mènHán Việtchưng muộnCấu tạo蒸 + 悶 · chưng + muộn nghĩa thành phần: chưng + muộn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闷热。Tân Hoa Tự Điển 1.闷热。