蒸陶 zhēng táo · chưng đào Hán Việt: chưng đào · Pinyin: zhēng táo Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 陶 (đào)Pinyinzhēng táoHán Việtchưng đàoCấu tạo蒸 + 陶 · chưng + đào nghĩa thành phần: chưng + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹熏染;熏陶。Tân Hoa Tự Điển 1.犹熏染;熏陶。