蒸頂 zhēng dǐng · chưng đính Hán Việt: chưng đính · Pinyin: zhēng dǐng Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 頂 (đính)Pinyinzhēng dǐngHán Việtchưng đínhCấu tạo蒸 + 頂 · chưng + đính nghĩa thành phần: chưng + đính