蒸餃

zhēng jiǎo chưng giáo

Hán Việt: chưng giáo · Pinyin: zhēng jiǎo

Tổng quan

há cảo hấp

Cấu tạo: (chưng) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui há cảo hấp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以水蒸汽的熱力蒸熟的餃子。如:「牛肉蒸餃」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);蒸熟了吃的饺子。

Eng

  • CC-CEDICT steamed dumpling
  • Cihui steamed dumpling