蒸餅

zhēng bǐng chưng bính

Hán Việt: chưng bính · Pinyin: zhēng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hứ bánh hấp — Tên thứ bánh đặc biệt của Việt Nam, tức Bánh chưng. chưng bính chưng bính ☆Thứ bánh hấp — Tên thứ bánh đặc biệt của Việt Nam, tức Bánh chưng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用蒸的方式烹調的麵食。如包子、饅頭等。《西遊記》第六四回:「特備蒸餅一盤,奉上老師父,各請一餐。」《金瓶梅》第六七回:「又是兩大盤玫瑰鵝油盪麵蒸餅兒,連陳經濟共四人吃了。」

Eng

  • Cihui 蒸餅 hēngbǐng n. steamed cake M:²kuài

ja

  • JMdict steamed mochi|manjū|bread