蒸餾液

zhēng liù yè chưng lựu dịch

Hán Việt: chưng lựu dịch · Pinyin: zhēng liù yè

Tổng quan

(hoá học) phần cất, sản phẩm cất

Cấu tạo: (chưng) + (lựu) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) phần cất, sản phẩm cất

Eng

  • Cihui 蒸餾液 hēngliúyè n. distillate