蒸餾液
chưng lựu dịch
Hán Việt: chưng lựu dịch · Pinyin: zhēng liù yè
Tổng quan
(hoá học) phần cất, sản phẩm cất
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chất cất
- Google Alex v6 phần cất
- Biên soạn 蒸餾液 hēngliúyè n. distillate
Eng
- Cihui 蒸餾液 hēngliúyè n. distillate
Đức
- Handedict Destillat