蒸饺

zhēng jiǎochưng giáo

Hán Việt: chưng giáo · Pinyin: zhēng jiǎo

Tổng quan

há cảo hấp

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 蒸熟了吃的饺子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以水蒸汽的熱力蒸熟的餃子。如:「牛肉蒸餃」。

Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 餃 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh chưng
  • Google Alex v6 bánh chưng hấp
  • Tần suất từ há cảo hấp
  • Biên soạn 蒸餃 hēngjiǎo n. steamed dumplings; ravioli

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以水蒸汽的熱力蒸熟的餃子。如:「牛肉蒸餃」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 蒸熟了吃的饺子。

Eng

  • Cihui steamed dumpling
  • Tần suất từ 蒸餃 hēngjiǎo n. steamed dumplings; ravioli

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒸发 · 蒸散 · 蒸民 · 蒸气 · 蒸氣 · 蒸汽 · 蒸沙 · 蒸湘