蒸馏商

zhēng liù shāngchưng lựu thương

Hán Việt: chưng lựu thương · Pinyin: zhēng liù shāng

Tổng quan

người cất (rượu), máy cất

Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 餾 (lựu) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chưng cất
  • Google Alex v6 nhà chưng cất

Đức

  • Handedict Branntweinbrenner

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒸馏器 · 蒸馏所 · 蒸馏水 · 蒸馏液 · 蒸馏的 · 蒸馏者 · 蒸馏酒 · 蒸餾