蒸餾商

zhēng liù shāng chưng lựu thương

Hán Việt: chưng lựu thương · Pinyin: zhēng liù shāng

Tổng quan

người cất (rượu), máy cất

Cấu tạo: (chưng) + (lựu) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cất (rượu), máy cất