蒸餾器

zhēng liú qì chưng lựu khí

Hán Việt: chưng lựu khí · Pinyin: zhēng liú qì

Tổng quan

nồi chưng cất (tức là thiết bị chưng cất)

Cấu tạo: (chưng) + (lựu) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồi chưng cất (tức là thiết bị chưng cất)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒸餾時所使用的裝置。式樣不一,包括加熱器、冷凝器及接收器等。

Eng

  • CC-CEDICT still (i.e. distilling apparatus)
  • Cihui still (i.e. distilling apparatus)