蒸餾室 chưng lựu thất Hán Việt: chưng lựu thất Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 餾 (lựu) + 室 (thất)Hán Việtchưng lựu thấtCấu tạo蒸 + 餾 + 室 · chưng + lựu + thất nghĩa thành phần: chưng + lựu + thất