蒺蔾 jí lí·tật lê Hán Việt: tật lê · Pinyin: jí lí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即蒺藜。 Cấu tạo: 蒺 (tật) + 蔾 (lê)Pinyinjí líHán Việttật lêCấu tạo蒺 + 蔾 · tật + lê nghĩa thành phần: tật + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即蒺藜。 Từ liên quan Gần nghĩa蒺藜 · 蒺藜園 · 蒺藜論 · 蔾蒌 · 蒺藜中毒 · 蒺藜骨朵