蒻席

ruò xínhược tịch

Hán Việt: nhược tịch · Pinyin: ruò xí

Tổng quan

Chiếu cói, chiếu đan bằng cói

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蒲蒻做的席,其质细柔。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蒲席。《淮南子.主術》:「匡床蒻席,非不寧也。」

Cấu tạo: 蒻 (nhược) + 席 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếu bồ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒲席。《淮南子.主術》:「匡床蒻席,非不寧也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒲蒻做的席,其质细柔。

Từ liên quan

Gần nghĩa

席下 · 席位 · 席勒 · 席卷 · 席地 · 席子 · 席次 · 席篾