蒻席

ruò xí nhược tịch

Hán Việt: nhược tịch · Pinyin: ruò xí

Tổng quan

hiếu cói, chiếu đan bằng cói. nhược tịch nhược tịch ☆Chiếu cói, chiếu đan bằng cói.

Cấu tạo: (nhược) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiếu cói, chiếu đan bằng cói. nhược tịch nhược tịch ☆Chiếu cói, chiếu đan bằng cói.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒲席。《淮南子.主術》:「匡床蒻席,非不寧也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒲蒻做的席,其质细柔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒲蒻做的席,其质细柔。