苍岑 thương sầm Hán Việt: thương sầm Tổng quan Cấu tạo: 苍 (thương) + 岑 (sầm)Hán Việtthương sầmCấu tạo苍 + 岑 · thương + sầm nghĩa thành phần: thương + sầm