苍浪 thương lãng Hán Việt: thương lãng Tổng quan Cấu tạo: 苍 (thương) + 浪 (lãng)Hán Việtthương lãngCấu tạo苍 + 浪 · thương + lãng nghĩa thành phần: thương + lãng Nghĩa jaJMdict blue waves|blue wave|hair that has lost its shine due to ageing