苍海

thương hải

Hán Việt: thương hải

Tổng quan

iển xanh. thương hải thương hải ☆Biển xanh.

Cấu tạo: (thương) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iển xanh. thương hải thương hải ☆Biển xanh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大海。如:「面對一望無際的蒼海,頓覺心胸開闊許多。」