蒼的的 thương đích đích Hán Việt: thương đích đích Tổng quan trông như xác chết, tái nhợt Cấu tạo: 蒼 (thương) + 的 (đích) + 的 (đích)Hán Việtthương đích đíchCấu tạo蒼 + 的 + 的 · thương + đích + đích nghĩa thành phần: thương + đích + đích Nghĩa ViệtCihui trông như xác chết, tái nhợt