蒼筤

thương lang

Hán Việt: thương lang

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

初生的竹。《易經.說卦》:「震為雷、為龍……為蒼筤竹。」唐.孔穎達.正義:「蒼筤竹,竹初生之時,色蒼筤,取其春生之美也。」

Cấu tạo: 苍 (thương) + 筤 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 măng tre

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 初生的竹。《易經.說卦》:「震為雷、為龍……為蒼筤竹。」唐.孔穎達.正義:「蒼筤竹,竹初生之時,色蒼筤,取其春生之美也。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

苍凉 · 苍劲 · 苍南 · 苍天 · 苍头 · 苍山 · 苍惶 · 苍术