苍筤

thương lang

Hán Việt: thương lang

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 初生的竹。《易經.說卦》:「震為雷、為龍……為蒼筤竹。」唐.孔穎達.正義:「蒼筤竹,竹初生之時,色蒼筤,取其春生之美也。」