蒼老

cāng lǎo thương lão

Hán Việt: thương lão · Pinyin: cāng lǎo

Tổng quan

già | lớn tuổi | (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ | có lực

Cấu tạo: (thương) + (lão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui già | lớn tuổi | (thư pháp hoặc hội họa) mạnh mẽ | có lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容聲音或外貌的老態。如:「自從他生病以後,看起來很蒼老。」「電話那頭的聲音聽起來很蒼老,他年紀應該不小了。」 2.字畫用筆雄健、老練。如:「這幅畫用筆蒼老,當非新手所畫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (面貌、声音等)显出老态:病了一场,人比以前显得~多了;形容书画笔力雄健。

Eng

  • CC-CEDICT old|aged|(of calligraphy or painting) vigorous|forceful
  • Cihui old; aged; (of calligraphy or painting) vigorous; forceful