蒼耳

cāng ěr thương nhĩ

Hán Việt: thương nhĩ · Pinyin: cāng ěr

Tổng quan

ké đầu ngựa Siberia (thực vật)

Cấu tạo: (thương) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ké đầu ngựa Siberia (thực vật)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卷耳的別名。參見「卷耳」條。

Eng

  • CC-CEDICT Siberian cocklebur (botany)
  • Cihui Siberian cocklebur (botany)