蒼苔

thương đài

Hán Việt: thương đài

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (đài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深青色的苔蘚。《初刻拍案驚奇》卷二八:「溪深綠草茸茸茂,石老蒼苔點點斑。」《紅樓夢》第四○回:「只見兩邊翠竹夾路,土地下蒼苔布滿。」

Eng

  • Cihui 蒼苔 āngtái n. deep green moss; dark moss M:¹piàn