蒼蒼莽莽

thương thương mãng mãng

Hán Việt: thương thương mãng mãng

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (thương) + (mãng) + (mãng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蒼蒼莽莽 āngcāngmǎngmǎng r.f. vast and lush