蒼鉛
thương duyên
Hán Việt: thương duyên
Tổng quan
bít-mút
Nghĩa
Việt
- Cihui bít-mút
- Cihui bít-mút (nguyên tố bismuth; ký hiệu Bi.)。'鉍'。
Eng
- Cihui 蒼鉛 āngqiān n. <chem.> bismuth (Bi)
ja
- JMdict bismuth
Hán Việt: thương duyên
bít-mút