蒼鉛

thương duyên

Hán Việt: thương duyên

Tổng quan

bít-mút

Cấu tạo: 蒼 (thương) + 鉛 (duyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bismut
  • Biên soạn bismuth (Bi)

Eng

  • JMdict bismuth
  • Cihui 蒼鉛 āngqiān n. <chem.> bismuth (Bi)

ja

  • JMdict 蒼鉛(そうえん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒼涼 · 蒼勁 · 蒼南 · 蒼天 · 苍头 · 蒼山 · 蒼惶 · 蒼術