蒼顏

thương nhan

Hán Việt: thương nhan

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (nhan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人年紀很老。《初刻拍案驚奇》卷二四:「話說洪武年間浙江鹽官會骸山中有一個老者,緇服蒼顏,幅巾繩履,是個道人打扮。」

Eng

  • Cihui 蒼顏 āngyán n. senile appearance